QUYỀN TRẺ EM VÀ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ ĐỐI VỚI HÀNH VI BẠO HÀNH TRẺ EM

Tác giả Hồng Phúc

07/05/2026

Luật sư Trần Duy Huy ảnh đại diện

Được tham vấn bởi Luật sư Trần Duy Huy

07/05/2026

Trẻ em là đối tượng đặc biệt cần được bảo vệ bởi gia đình, Nhà nước và toàn xã hội. Không chỉ là vấn đề đạo đức, việc bảo vệ trẻ em còn là nghĩa vụ pháp lý được quy định xuyên suốt trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều vụ việc trẻ em bị xâm hại ngay trong chính môi trường sống gần gũi nhất – gia đình. Những hành vi bạo hành, ngược đãi trẻ nhỏ không chỉ gây tổn hại nghiêm trọng về thể chất, tinh thần mà còn xâm phạm trực tiếp đến các quyền cơ bản của trẻ em được pháp luật bảo hộ.

Quyền trẻ em được pháp luật Việt Nam bảo vệ như thế nào?

Việt Nam là thành viên đầu tiên của châu Á và là thành viên thứ hai trên thế giới phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em. Trên cơ sở đó, hệ thống pháp luật trong nước đã nội luật hóa nhiều quy định nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em.

Theo Điều 37 Hiến pháp năm 2013, trẻ em được Nhà nước, gia đình và xã hội bảo vệ; được chăm sóc, giáo dục; nghiêm cấm hành vi xâm hại, ngược đãi, bóc lột, bỏ mặc hoặc có hành vi khác vi phạm quyền trẻ em.

Bên cạnh đó, Điều 12 Luật Trẻ em 2016 quy định trẻ em có quyền được bảo vệ tính mạng, thân thể, danh dự, nhân phẩm; được bảo đảm các điều kiện tốt nhất để sống và phát triển.

Đáng chú ý, Điều 6 Luật Trẻ em 2016 nghiêm cấm các hành vi:

– Bạo lực, hành hạ, ngược đãi trẻ em;

– Xâm hại thân thể, tinh thần trẻ em;

– Bỏ rơi, bỏ mặc trẻ em;

– Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em.

Như vậy, pháp luật Việt Nam không chỉ ghi nhận quyền được sống, được chăm sóc, nuôi dưỡng của trẻ mà còn đặt ra cơ chế xử lý nghiêm khắc đối với các hành vi xâm hại.

Bạo hành trẻ em có thể bị xử lý như thế nào?

Tùy tính chất, mức độ vi phạm, người thực hiện hành vi bạo hành trẻ em có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Trường hợp hành vi gây thương tích, hành hạ, ngược đãi kéo dài hoặc đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe, tính mạng trẻ em, cơ quan chức năng có thể xem xét xử lý về các tội danh như:

– Tội hành hạ người khác theo Điều 140 Bộ luật Hình sự 2015;

– Tội ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu hoặc người có công nuôi dưỡng mình theo Điều 185;

– Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo Điều 134;

– Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có thể bị xem xét về Tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự.

Việc xử lý nghiêm các hành vi này không chỉ nhằm trừng phạt người vi phạm mà còn góp phần răn đe, phòng ngừa chung trong xã hội.

Liên hệ vụ việc bé gái 2 tuổi bị mẹ ruột và người tình bạo hành

Liên quan vụ việc bé gái 2 tuổi bị mẹ ruột là Lê Thị Ngọc Trúc cùng người tình là Danh Chơn bạo hành gây đa chấn thương nghiêm trọng, luật sư Huy cho rằng đây là chuỗi hành vi vi phạm đặc biệt nghiêm trọng, có dấu hiệu cấu thành nhiều tội danh.

Theo phân tích của luật sư, trước hết, xét về hành vi bạo hành, đối xử tàn nhẫn kéo dài nhiều ngày:

Đối với Lê Thị Ngọc Trúc – là mẹ ruột của nạn nhân, hành vi đánh đập chính con đẻ có dấu hiệu cấu thành Tội ngược đãi hoặc hành hạ con theo Điều 185 Bộ luật Hình sự.

Riêng đối với Danh Chơn, do không có quan hệ hôn nhân hợp pháp với Trúc nên không được xác định là cha dượng theo pháp luật. Vì vậy, hành vi đánh đập cháu bé có thể bị xem xét về Tội hành hạ người khác theo Điều 140 Bộ luật Hình sự, với tình tiết tăng nặng do phạm tội đối với người dưới 16 tuổi.

Không dừng lại ở đó, hậu quả bước đầu cho thấy cháu bé bị:

– Rách vùng đầu;

– Gãy xương cánh tay;

– Đa chấn thương;

– Có dấu hiệu tổn thương thận cấp.

Theo luật sư Huy, với hậu quả này, cơ quan điều tra chắc chắn sẽ tiến hành trưng cầu giám định thương tích. Nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể đủ căn cứ, cả hai đối tượng có thể bị xử lý thêm về Tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 Bộ luật Hình sự.

Trong vụ việc này xuất hiện nhiều tình tiết định khung tăng nặng như:

– Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi;

– Có tính chất côn đồ;

– Sử dụng hung khí nguy hiểm như roi tre, ống nhựa.

Tùy tỷ lệ thương tật, mức hình phạt có thể lên đến 14 năm tù.

Đặc biệt, luật sư Huy cho rằng cần làm rõ dấu hiệu của Tội giết người.

Bởi lẽ, nạn nhân chỉ mới 2 tuổi, hoàn toàn không có khả năng tự vệ. Việc các đối tượng liên tục đánh đập vào các vùng trọng yếu như đầu, lưng, bụng khiến cháu bé rơi vào tình trạng nguy kịch nhưng không được đưa đi cấp cứu kịp thời, mà bị bỏ mặc hậu quả xảy ra.

Theo thực tiễn xét xử, hành vi sử dụng bạo lực nguy hiểm tác động lên vùng trọng yếu của trẻ nhỏ, đồng thời bỏ mặc khả năng tử vong có thể xảy ra, là căn cứ quan trọng để xem xét dấu hiệu Tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự.

Nếu bị truy tố theo tội danh này với các tình tiết:

– Giết người dưới 16 tuổi;

– Có tính chất côn đồ;

– Thực hiện hành vi một cách man rợ,

mức hình phạt cao nhất có thể là tù chung thân hoặc tử hình.

Xem chi tiết: Tại đây

Cần sự lên tiếng mạnh mẽ để bảo vệ trẻ em

Pháp luật luôn đề cao chính sách nhân đạo, khoan hồng, nhưng tuyệt đối không khoan nhượng với các hành vi xâm hại trẻ em.

Mỗi vụ việc bạo hành trẻ nhỏ không chỉ là một vụ án hình sự đơn lẻ mà còn là lời cảnh báo về trách nhiệm của gia đình, cộng đồng và cơ quan chức năng trong việc phát hiện sớm, can thiệp kịp thời và bảo vệ trẻ em khỏi nguy cơ bị xâm hại.

Một bản án nghiêm minh, đúng người, đúng tội trong các vụ án bạo hành trẻ em không chỉ bảo vệ công lý cho nạn nhân mà còn góp phần củng cố niềm tin xã hội rằng quyền được an toàn, được sống và phát triển của trẻ em luôn phải được đặt ở vị trí ưu tiên cao nhất.


BẠN ĐANG CẦN HỖ TRỢ PHÁP LÝ?

Mọi thông tin trong bài viết đều được tham vấn chuyên môn bởi Luật sư Trần Duy Huy. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về đất đai, ly hôn – quyền nuôi con hoặc các vụ án hình sự, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ kịp thời:

Văn phòng làm việc: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP.HCM

Điểm đánh giá bài viết post

Viết một bình luận

chat-active-icon